| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,92% | -62,09₫ | 416,30₫ | 416,30₫ | 346,88₫ | 354,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,43% | -721,95₫ | 1.138,26₫ | 1.138,26₫ | 405,86₫ | 416,30₫ |