| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +19,97% | 43,81₫ | 219,35₫ | 375,33₫ | 136,02₫ | 263,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,66% | -401,42₫ | 620,77₫ | 729,82₫ | 181,94₫ | 219,35₫ |