| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,95% | -9,60₫ | 10,44₫ | 13,65₫ | 0,05244₫ | 0,8395₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,90% | -938,12₫ | 948,56₫ | 1.547,47₫ | 9,52₫ | 10,44₫ |