| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,73% | -0,0001363₫ | 0,0001824₫ | 0,0002198₫ | 0,00004243₫ | 0,00004609₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,53% | -0,001971₫ | 0,002153₫ | 0,002444₫ | 0,0001763₫ | 0,0001824₫ |