| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,74% | -602,64₫ | 930,87₫ | 1.719,18₫ | 310,23₫ | 328,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | +35,69% | 244,86₫ | 686,01₫ | 1.083,28₫ | 427,46₫ | 930,87₫ |