| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,37% | -10,58₫ | 23,32₫ | 34,05₫ | 10,45₫ | 12,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,86% | -130,75₫ | 154,07₫ | 202,01₫ | 20,44₫ | 23,32₫ |