| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,93% | 106.856,77₫ | 766.963,03₫ | 2.076.596,37₫ | 574.596,38₫ | 873.819,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,08% | -1.255.538,65₫ | 2.022.501,67₫ | 2.576.748,58₫ | 485.094,99₫ | 766.963,03₫ |