| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,94% | -68,53₫ | 689,15₫ | 701,24₫ | 470,82₫ | 620,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,38% | -329,97₫ | 1.019,12₫ | 1.090,78₫ | 572,51₫ | 689,15₫ |