| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +492,18% | 3,91₫ | 0,7950₫ | 4,71₫ | 0,7948₫ | 4,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,39% | -5,05₫ | 5,84₫ | 6,76₫ | 0,1486₫ | 0,7950₫ |