| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,83% | -22,31₫ | 34,42₫ | 65,90₫ | 6,85₫ | 12,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,81% | -1.540,14₫ | 1.574,56₫ | 3.313,06₫ | 8,12₫ | 34,42₫ |