| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,30% | ₫-0.00000008035189663195855-0.078035 | ₫0.000000968531928720.069685 | ₫0.000001127206880970.051127 | ₫0.000000655045200450.066550 | ₫0.00000088818003208804140.068881 |
| 2025 Năm ngoái | -88,62% | ₫-0.00000754171224768-0.057541 | ₫0.0000085102441763999990.058510 | ₫0.0000085102441763999990.058510 | ₫0.00000014484286440.061448 | ₫0.000000968531928720.069685 |