| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,20% | -6.183,74₫ | 9.631,87₫ | 11.853,10₫ | 2.537,12₫ | 3.448,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | +33,78% | 2.431,87₫ | 7.200,00₫ | 180.727,39₫ | 4.518,76₫ | 9.631,87₫ |