| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +47,26% | 12,07₫ | 25,53₫ | 40,10₫ | 18,33₫ | 37,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,89% | -25,42₫ | 50,95₫ | 143,71₫ | 17,57₫ | 25,53₫ |