| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,64% | -0,08333₫ | 0,2720₫ | 0,3926₫ | 0,1628₫ | 0,1886₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,97% | -1,54₫ | 1,81₫ | 3,27₫ | 0,2712₫ | 0,2720₫ |