| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,16% | -7,91₫ | 37,37₫ | 39,33₫ | 27,88₫ | 29,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,09% | -51,81₫ | 89,19₫ | 108,44₫ | 35,44₫ | 37,37₫ |