| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,19% | -90,05₫ | 1.099,45₫ | 2.134,03₫ | 774,17₫ | 1.009,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,36% | -4.226,75₫ | 5.326,20₫ | 7.492,52₫ | 646,45₫ | 1.099,45₫ |