| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,33% | -0,0002507₫ | 0,0006540₫ | 0,0007895₫ | 0,0004033₫ | 0,0004033₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,00% | -0,003706₫ | 0,004360₫ | 0,005312₫ | 0,0006159₫ | 0,0006540₫ |