| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,48% | -0,00001246₫ | 0,00004890₫ | 0,00005508₫ | 0,00003219₫ | 0,00003644₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,64% | ₫0.000006614195633120.056614 | 0,00004228₫ | 0,00007838₫ | 0,00003164₫ | 0,00004890₫ |