| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,11% | -0,1845₫ | 0,6805₫ | 1,48₫ | 0,3923₫ | 0,4960₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,32% | -0,4791₫ | 1,16₫ | 1,77₫ | 0,5586₫ | 0,6805₫ |