| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,03% | -0,004558₫ | 0,01198₫ | 0,01316₫ | 0,006720₫ | 0,007427₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,04% | -0,1890₫ | 0,2010₫ | 0,7645₫ | 0,0009178₫ | 0,01198₫ |