| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,38% | -166,09₫ | 172,34₫ | 198,75₫ | 6,22₫ | 6,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,43% | -263,17₫ | 435,51₫ | 567,30₫ | 161,33₫ | 172,34₫ |