| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,55% | ₫-0.000000012389089942316621-0.071238 | ₫0.000000026613249520.072661 | ₫0.0000000520985269999999940.075209 | ₫0.000000004723464980.084723 | ₫0.000000014224159577683380.071422 |
| 2025 Năm ngoái | -67,37% | ₫-0.00000005494350914-0.075494 | ₫0.000000081556758660.078155 | ₫0.000000100364275700000010.061003 | ₫0.0000000132580700199999990.071325 | ₫0.000000026613249520.072661 |