| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +470.125,28% | 1,31₫ | 0,0002791₫ | 1,31₫ | 0,0001398₫ | 1,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,99% | -0,005286₫ | 0,005565₫ | 0,01126₫ | 0,0002638₫ | 0,0002791₫ |