| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,58% | -34,94₫ | 44,47₫ | 44,47₫ | 1,44₫ | 9,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,38% | -7.114,11₫ | 7.158,58₫ | 7.363,98₫ | 38,65₫ | 44,47₫ |