| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,90% | -952,02₫ | 4.784,47₫ | 5.564,01₫ | 3.498,54₫ | 3.832,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,69% | -3.421,08₫ | 8.205,54₫ | 9.834,79₫ | 3.786,72₫ | 4.784,47₫ |