| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +33,53% | 42,55₫ | 126,90₫ | 180,29₫ | 93,18₫ | 169,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | +112,16% | 67,10₫ | 59,82₫ | 309,27₫ | 16,62₫ | 126,91₫ |