| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,19% | -0,00003932₫ | 0,0001446₫ | 0,0001781₫ | 0,00008942₫ | 0,0001053₫ |
| 2025 Năm ngoái | +8,71% | 0,00001158₫ | 0,0001330₫ | 0,0002622₫ | 0,00009354₫ | 0,0001446₫ |