| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,36% | -75.224,29₫ | 239.837,63₫ | 239.837,63₫ | 163.732,39₫ | 164.613,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,86% | 32.836,57₫ | 207.001,06₫ | 442.943,42₫ | 195.058,83₫ | 239.837,63₫ |