| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1.497,14% | 119,29₫ | 7,97₫ | 136,89₫ | 6,18₫ | 127,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,53% | -17,35₫ | 25,32₫ | 39,39₫ | 1,90₫ | 7,97₫ |