| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,58% | -2,95₫ | 20,24₫ | 31,86₫ | 13,20₫ | 17,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,85% | -80,08₫ | 100,30₫ | 118,58₫ | 18,45₫ | 20,21₫ |
| 2024 | +25,26% | 20,24₫ | 80,11₫ | 226,05₫ | 49,07₫ | 100,35₫ |
| 2023 | +47,57% | 25,82₫ | 54,29₫ | 104,88₫ | 34,23₫ | 80,11₫ |
| 2022 | -92,34% | -654,58₫ | 708,87₫ | 1.077,80₫ | 53,76₫ | 54,29₫ |