| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,04% | -23,70₫ | 37,01₫ | 45,10₫ | 11,09₫ | 13,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,49% | -54,36₫ | 91,37₫ | 165,48₫ | 23,64₫ | 37,01₫ |