| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,37% | -78,47₫ | 5.726,87₫ | 6.021,28₫ | 2.313,46₫ | 5.648,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,31% | -17.467,40₫ | 23.194,26₫ | 34.299,44₫ | 2.082,90₫ | 5.726,87₫ |