| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,23% | -48,35₫ | 63,43₫ | 74,20₫ | 5,40₫ | 15,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,68% | -4.747,19₫ | 4.810,62₫ | 7.687,79₫ | 58,86₫ | 63,43₫ |