| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,86% | -0,4376₫ | 0,6264₫ | 0,6785₫ | 0,1644₫ | 0,1888₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,32% | -4,31₫ | 4,94₫ | 5,31₫ | 0,5550₫ | 0,6264₫ |