| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,97% | -0,01224₫ | 0,03309₫ | 0,03689₫ | 0,01694₫ | 0,02086₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,89% | -0,1401₫ | 0,1732₫ | 0,1748₫ | 0,01066₫ | 0,03309₫ |