| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,41% | -1,45₫ | 5,49₫ | 6,54₫ | 3,67₫ | 4,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,82% | -30,67₫ | 36,15₫ | 43,26₫ | 5,07₫ | 5,49₫ |