| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,17% | -383,13₫ | 562,05₫ | 684,42₫ | 173,31₫ | 178,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,68% | -1.955,92₫ | 2.517,97₫ | 3.438,31₫ | 350,59₫ | 562,05₫ |