| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,07% | -33,28₫ | 157,91₫ | 226,86₫ | 84,75₫ | 124,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,42% | -4.252,63₫ | 4.410,54₫ | 7.473,99₫ | 155,84₫ | 157,91₫ |