| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,60% | -2,95₫ | 3,81₫ | 4,16₫ | 0,7099₫ | 0,8529₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,43% | -8,65₫ | 12,46₫ | 29,79₫ | 2,04₫ | 3,81₫ |