| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,28% | -0,5972₫ | 215,77₫ | 379,21₫ | 195,54₫ | 215,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,47% | -113,52₫ | 329,29₫ | 338,77₫ | 214,26₫ | 215,77₫ |