| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +19,31% | 0,07154₫ | 0,3704₫ | 0,7281₫ | 0,2859₫ | 0,4419₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,47% | -69,09₫ | 69,46₫ | 169,48₫ | 0,3533₫ | 0,3704₫ |