| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,61% | -2,53₫ | 9,15₫ | 10,29₫ | 5,34₫ | 6,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,69% | -46,93₫ | 56,08₫ | 86,67₫ | 8,65₫ | 9,15₫ |