| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,40% | -46,12₫ | 63,71₫ | 67,05₫ | 16,49₫ | 17,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,30% | -369,63₫ | 433,34₫ | 777,98₫ | 45,88₫ | 63,71₫ |