| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,10% | 0,0001844₫ | 0,1918₫ | 0,1924₫ | 0,1916₫ | 0,1920₫ |
| 2025 Năm ngoái | +142,19% | 0,1126₫ | 0,07921₫ | 0,8505₫ | 0,003928₫ | 0,1918₫ |