| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,74% | -1,25₫ | 7,45₫ | 12,95₫ | 5,45₫ | 6,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,60% | -6,25₫ | 13,70₫ | 73,04₫ | 2,93₫ | 7,45₫ |