| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +36,86% | 23,52₫ | 63,82₫ | 800,21₫ | 49,32₫ | 87,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,26% | -530,62₫ | 594,44₫ | 3.261,52₫ | 63,00₫ | 63,82₫ |