| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,29% | -92,77₫ | 255,65₫ | 329,71₫ | 144,17₫ | 162,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,60% | -996,78₫ | 1.252,17₫ | 1.786,15₫ | 142,59₫ | 255,39₫ |
| 2024 | -30,16% | -541,35₫ | 1.795,11₫ | 3.578,09₫ | 743,50₫ | 1.253,75₫ |
| 2023 | +243,30% | 1.273,52₫ | 523,43₫ | 2.433,71₫ | 500,76₫ | 1.796,95₫ |
| 2022 | -90,17% | -4.807,86₫ | 5.331,82₫ | 8.750,19₫ | 516,31₫ | 523,96₫ |
| 2021 | +156,63% | 3.252,59₫ | 2.076,59₫ | 32.798,20₫ | 1.957,46₫ | 5.329,18₫ |