| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,82% | -23,31₫ | 24,32₫ | 24,50₫ | 1,02₫ | 1,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | +563,31% | 20,66₫ | 3,67₫ | 67,80₫ | 2,04₫ | 24,33₫ |