| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,45% | -0,5380₫ | 0,8096₫ | 1,39₫ | 0,2587₫ | 0,2717₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,70% | -18,03₫ | 18,84₫ | 31,62₫ | 0,4382₫ | 0,8096₫ |