| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +27,29% | 436,71₫ | 1.600,44₫ | 2.532,82₫ | 1.535,36₫ | 2.037,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,75% | -5.930,27₫ | 7.530,70₫ | 8.270,43₫ | 1.567,38₫ | 1.600,44₫ |